1. Trang chủ >
  2. Kinh tế - Quản lý >
  3. Tài chính - Ngân hàng >

TSCĐ và ĐT ngắn hạn TSCĐ và ĐT ngắn hạn

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (296.97 KB, 55 trang )


2. Tình hình nguồn vốn – tài sản, doanh thu – chi phí giai đoạn 2003 -2007:


2.1 Tình hình nguồn vốn – tài sản, doanh thu:
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Trích
ĐVT : VND
Năm
Tài sản 2003
2004 2005
2006 2007

A. TSCĐ và ĐT ngắn hạn


409.300.000 387.421.00
571.236.65 666.099.00
908.122.000
Tiền 300.800.000
285.000.000 388.652.000 451.030.000 650.012.000 Các khoản phải thu
20.200.000 17.000.000 87.000.650 95.040.000
120.070.000 Tài sản lưu động khác
88.300.000 85.421.000 95.584.000 120.029.000 138.040.000
B.TSCĐ và ĐT dài hạn
250.000.000 315.000.00
289.320.00 320.000.00
411.000.000
1.TS cố định 250.000.000
315.000.000 289.320.000 320.000.000 411.000.000
Tồng cộng Tài sản 659.300.000
702.421.00 860.556.65
986.099.00 1.319.122.000
Nguồn vốn` A. Nợ phải trả
202.226.000 475.874.00
359.000.00 399.715.00
444.800.000
1. Nợ ngắn hạn 125.000.000
355.274.000 238.000.000 218.000.000 321.800.000 2. Nợ dài hạn
77.226.000 120.600.000 121.000.000 181.715.000 123.000.000
Nguồn vốn CSH 457.074.000 226.547.00
226.547.00 586.384.00
874.322.000
1. Nguồn vốn, quỹ 451.788.000 220.850.000 211.347.000 577.378.000 819.623.000
2. Nguồn kinh phí, quỹ khác
5.286.000 5.697.000
15.200.000 9.006.000
54.699.000
Tổng cộng nguồn vốn 659.300.000 702.421.00
860.556.65 986.099.00
1.319.122.000
2.2 Doanh thu – chi phí:
BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH Trích
ĐVT : VND
Năm
Tài sản 2003
2004 2005
2006 2007
Doanh thu 455.312.000 447.821.000 677.857.000 958.747.000 1.254.751.000
Doanh thu thuần 455.312.000 447.821.000 677.857.000 958.747.000 1.254.751.000
Giá vốn hàng bán 287.399.000 251.000.000 311.609.000 481.527.000 498.677.000
Chi phí bán hàng 62.500.000
60.559.000 64.757.000
77.234.700 121.874.600
Chi phí quản lý DN 31.201.000
29.354.000 35.900.000
39.754.600 58.720.600
Thuế TNDN 1.257.000
1.154.800 1.424.600
1.594.800 1.815.700
Lợi nhuận sau thuế 74.955.000 120.753.200 264.166.400 358.635.900 573.663.100
THỐNG KÊ VỀ LAO ĐỘNG
NĂM
CHỈ TIÊU 2003
2004 2005
2006 2007
Số lao động bình qn ngưòi
13 11
14 16
16
Thu nhập bình quân VNĐtháng
750.000 1.100.000 1.152.000 1.222.000 1.585.000
3.Đánh giá kết quả 5 năm thực hiện :
3.1 Tài sản, nguồn vốn: ĐVT: VND
Năm Tài sản
2003 2007
So sánh Số tiền
Tỷ lệ

A. TSCĐ và ĐT ngắn hạn


409.300.000 908.122.000
498.822.000 122
Tiền 300.800.000
650.012.000 349.212.000 116
Các khoản phải thu 20.200.000 120.070.000
99.870.000 494
Tài sản lưu động khác
88.300.000 138.040.000
49.740.000 56

B. TSCĐ và ĐT dài hạn


Xem Thêm
Tải bản đầy đủ (.docx) (55 trang)

×