Tải bản đầy đủ - 0 (trang)
DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH

DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH

Tải bản đầy đủ - 0trang

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



Bảng 7.1. Dự toán xây dựng đoạn tuyến

TRƯỚC

THUẾ

10,968,103,3

30

10,753,042,4

80

4,106,732,911

6,240,470,144



THUẾ

VAT( 10%)

1,096,810,3

33

1,075,304,2

48

410,673,291

624,047,014



SAU THUẾ

12,064,913,66

3

11,828,346,72

8

4,517,406,202

6,864,517,158



DTCT

DTCT

1+2

2% x I.1



86,336,584

319,502,841



8,633,658

31,950,284



94,970,242

351,453,126



215,060,850



21,506,085



236,566,935



1.364%* I



149,604,929



14,960,493



164,565,422



TT



HẠNH MỤC



DIỄN GIẢI



I



GIÁ TRỊ XÂY DỰNG



I.1+I.2



I.1

1

2



XÂY DỰNG CHÍNH

Nền đường

Mặt đường

Cơng trình thốt

nước

An tồn giao thơng

XÂY DỰNG KHÁC

Lán trại cơng trình



1+2+3+4

DTCT

DTCT



3

4

I.2

1



6



CHI PHÍ QUẢN LÝ

DỰ ÁN

CHI PHÍ TƯ VẤN

ĐẦU TƯ XÂY DỰNG

Khảo sát bước lập

dự án

Lập dự án

Khảo sát lập TKKTTC

Thiết kế KT-TC

Thẩm tra TKKT- TC

Thẩm tra hồ sơ tổng

dự tốn

Lựa chọn nhà thầu

thi cơng xây lắp

Giám sát xây dựng

CHÍ PHÍ KHÁC

Chi phí đảm bảo an

tồn giao thơng

Thẩm tra tổng mức

đầu tư

Mua bảo hiểm cơng

trình

Chi phí lập hồ sơ

hồn cơng

Thẩm tra phê duyệt

quyết tốn

Chi phí kiểm tốn

các cấp



V



DỰ PHỊNG PHÍ



II

III

1

2

3

4

5

6

7

8

IV

1

2

3

4

5



DỰ TỐN XÂY

DỰNG



LƯƠNG MINH ĐIỀN



668,113,495

đã duyệt theo

QD..

0.271%*I*1.2



150,000,000

35,681,434



15,000,000

3,568,143



165,000,000

39,249,577



Bảng tính

1.022%*I

0.108%*I



100,000,000

112,094,016

11,845,552



10,000,000

11,209,402

1,184,555



110,000,000

123,303,418

13,030,107



0.066%*I



7,238,948



723,895



7,962,843



0.132%*I

1.605%*I



14,477,896

176,038,058



1,447,790

17,603,806



15,925,686

193,641,864

228,580,908



1%*I.1



107,530,425



10,753,042



118,283,467



0.122%*I



13,381,086



1,338,109



14,719,195



0.42%*I



46,066,034



4,606,603



50,672,637



10%*CPTK



11,209,402



1,120,940



12,330,342



0.12%*I



13,161,724



1,316,172



14,477,896



0.15%*I



16,452,155



1,645,215



18,097,370



5%(I+II+III+IV)



1,312,617,349



I+II+III+IV+V+VI



14,438,790,83

6



127



CẦU ĐƯỜNG Ơ TƠ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



Bảng 7.2. Phân tích đơn giá chi tiết



LƯƠNG MINH ĐIỀN



128



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



129



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



130



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



131



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



132



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



133



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



134



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



Bảng 7.3. Tổng hợp khối lượng



LƯƠNG MINH ĐIỀN



135



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



LƯƠNG MINH ĐIỀN



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



136



CẦU ĐƯỜNG Ô TÔ & SB K53



ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP



BỘ MÔN ĐƯỜNG Ô TÔ VÀ SÂN BAY



Bảng 7.4. Bảng giá vật liệu đến chân cơng trình



TT



Loại vật liệu



1

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22



2

Đá hộc xây

Đá 4 x 6

Đá 2 x 4

Đá 1 x 2

Đá 0.5 x 1

Nhựa đường (Petrolimex)

Xi măng PC30(Bỉm Sơn)

Thép CT3

Thép CT5

Cát đen xây

Ống nhựa

Ống thép

Cát vàng

Cát đen

Thép tấm

Thép hình

Dây thép

Bột đá

Gỗ cốt pha

Gỗ nhóm 4+5

Đinh

Bu lơng



LƯƠNG MINH ĐIỀN



Đơn

vị

3

m3

m3

m3

m3

m3

Kg

Kg

Kg

Kg

m3

m

m

m3

m3

Kg

Kg

Kg

Kg

m3

m3

Kg

Cái

137



Giá tính



Cộng



khơng có

VAT( đ)

4



giá vận

chuyển

5



20.327

40.800



25.000

28.000

20.000

1.700

2300.000

2500.000

20.000

15.608



0.021



Giá thành

để tính

tốn

dự tốn(đ)

6

152.500

159.900

183.900

206.900

347.500

11.735

1.362

10.890

11.062

176.500

20.327

40.800

181.000

176.500

25.000

28.000

20.000

1.721

2300.000

2500.000

20.000

15.608



CẦU ĐƯỜNG Ơ TƠ & SB K53



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH

Tải bản đầy đủ ngay(0 tr)

×