1. Trang chủ >
  2. Luận Văn - Báo Cáo >
  3. Kinh tế - Quản lý >

SỔ CHI TIẾT TK 511

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.16 MB, 81 trang )


18/3 Xuất cho anh

Hoà

20/3 Xuất cho bác

Lan

..... ..... .....................

Cộng



30



3.600.000



35

......

195



3.600.000



4.200.000

..........

9.840.000



4.200.000



..........

5.760.000



..........

..........

7.800.000 23.400.000



SỔ CHI TIẾT TK 511

Đối tượng:Bia chai HN

Tháng 3 năm 2004

Chứng từ



Diễn giải



Số

lượn

g

SH NT

1/3 Xuất cho anh (két)

35

Cường

10/3 Xuất cho chị 15

Hồng

18/3 Xuất cho anh 20

Hoà

20/3 Xuất cho bác

6

Lan

..... ..... ..................... ......

Cộng

172



Doanh thu

Thanh toán ngay

Tiền mặt

TGNH

3.675.000



Người mua

chưa trả tiền



Tổng cộng

3.675.000



1.575.000



1.575.000



2.100.000



2.100.000



630.000



630.000



..........

..........

..........

10.290.000 1.890.000 5.880.000



..........

18.060.000



SỔ CHI TIẾT TK 511

Đối tượng:Kẹo 500g

Tháng 3 năm 2004

Chứng

từ

SH NT

1/3

10/

3



Diễn giải

Xuất cho anh

Cường

Xuất cho chị

Hồng



Số

lượng

(thùng

8

)

8



Doanh thu

Thanh toán ngay

Tiền mặt

TGNH

1.200.000



Người mua

Tổng cộng

chưa trả tiền 1.200.000

1.200.000



1.200.000

48



.....



18/

3

20/

3

.....



Xuất cho anh

Hoà

Xuất cho bác

Lan

.....................

Cộng



10



1.500.000



13

......

77



..........

4.050.000



1.950.00

0

..........

3.600.00

0



1.500.000

1.950.000



..........

..........

3.900.000 11.550.000



49



SỔ TỔNG HỢP DOANH THU

Tháng 3 năm 2004

Chứng

từ



S

T

T S

H

1



Đối tượng

NT



31/3



2



31/3



3



31/3



4



Doanh thu



TK



31/3



.. .. ......



Nợ

111

112

Quạt trần

131

VDT

111

112

Quạt mini 131

FH

111

112

Bia chai HN 131

111

112

Kẹo 500g 131

................. ......

Cộng





511



Thanh toán ngay

Tiền mặt

TGNH

19.795.485

7.681.830



Tổng cộng

Trả chậm

15.363.660



9.840.000

5.760.000



511



7.800.000

10.290.000

1.890.000



511



5.880.000

4.050.000



511

......



3.600.000

.............

208.357.000



.............

63.000.000



3.900.000

.............

58.273.000



19.795.485

7.681.830

15.363.660

9.840.000

5.760.000

7.800.000

10.290.000

1.890.000

5.880.000

4.050.000

3.600.000

3.900.000

...............

329.630.000



Các khoản giảm trừ

doanh thu

Thuế

19.795.485

7.681.830

15.363.660

9.840.000

5.760.000

7.800.000

10.290.000

1.890.000

5.880.000

4.050.000

3.600.000

3.900.000

................

32.963.000



TK 531

792.730

558.000



................

5.695.000



47



47



Xem Thêm
Tải bản đầy đủ (.doc) (81 trang)

×